closed circuit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mạch kín: Một hệ thống dây dẫn điện hoàn chỉnh, tạo thành một vòng khép kín, cho phép dòng điện hoặc tín hiệu chạy liên tục mà không bị ngắt quãng.
- Chu trình khép kín: Một hệ thống hoặc quy trình trong đó tất cả các thành phần được kết nối với nhau, tạo thành một vòng lặp hoàn chỉnh, thường không có sự trao đổi với bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The security cameras operate on a closed circuit, so the footage is only viewable inside the building. (Các camera an ninh hoạt động trên một mạch kín, vì vậy cảnh quay chỉ có thể xem được bên trong tòa nhà.)
- In a closed circuit, the electrical current flows continuously from the source back to itself. (Trong một mạch kín, dòng điện chạy liên tục từ nguồn trở lại chính nó.)
- The experiment uses a closed circuit of water to test the new pump. (Thí nghiệm sử dụng một chu trình khép kín của nước để kiểm tra máy bơm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Closed-circuit television (CCTV)": Hệ thống truyền hình mạch kín. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến.
- Closed-circuit television is widely used for surveillance in public areas. (Truyền hình mạch kín được sử dụng rộng rãi để giám sát tại các khu vực công cộng.)
Biến thể và từ gần giống
Circuit (n): Mạch điện, chu trình.
- A broken circuit will stop the flow of electricity. (Một mạch điện bị đứt sẽ ngăn dòng điện chạy qua.)
Open circuit (n): Mạch hở (mạch điện bị ngắt, không cho dòng chạy qua).
- The light is off because there is an open circuit in the wiring. (Đèn tắt vì có một mạch hở trong hệ thống dây điện.)
Từ đồng nghĩa
- Loop: Vòng lặp, mạch vòng.
- Complete circuit: Mạch hoàn chỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "closed circuit" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "closed circuit".)